Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
prijazen
prijazen oboževalec
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
duhovit
duhovita preobleka
hài hước
trang phục hài hước
oranžno
oranžne marelice
cam
quả mơ màu cam
opravljeno
opravljeno odstranjevanje snega
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
danes
današnji časniki
ngày nay
các tờ báo ngày nay
neporočen
neporočen moški
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
moderen
moderno sredstvo
hiện đại
phương tiện hiện đại
fizičen
fizikalni eksperiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
umazan
umazani športni čevlji
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
jezen
jezni možje
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
prvi
prve pomladne rože
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên