Từ vựng
Học tính từ – Amharic
ተለያዩ
ተለያዩ አካል አቀማመጦች
teleyayu
teleyayu ākali āk’emamet’ochi
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ መልእክት
fashisitawī
fashisitawī meli’ikiti
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ታመምላለች
ታመምላሉ ሴት
tamemilalechi
tamemilalu sēti
ốm
phụ nữ ốm
ያልተፈተለ
ያልተፈተለ ሥራ ሰራተኛ
yalitefetele
yalitefetele šira seratenya
bất công
sự phân chia công việc bất công
ርክስ
ርክስ አየር
rikisi
rikisi āyeri
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
የማይነበብ
የማይነበብ ጽሑፍ
yemayinebebi
yemayinebebi ts’iḥufi
không thể đọc
văn bản không thể đọc
በተኝቷል
በተኝቷል ጊዜ
betenyitwali
betenyitwali gīzē
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
ያልታበየ
ያልታበየ ወንድ
yalitabeye
yalitabeye wenidi
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ቀጥታ
ቀጥታ መጋራት
k’et’ita
k’et’ita megarati
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
የቀረው
የቀረው በረዶ
yek’erewi
yek’erewi beredo
còn lại
tuyết còn lại
ባለጠጋ
ባለጠጋ ሴት
balet’ega
balet’ega sēti
giàu có
phụ nữ giàu có