Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
pełny
pełny koszyk na zakupy
đầy
giỏ hàng đầy
ciężki
ciężka kanapa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
kwaśny
kwaśne cytryny
chua
chanh chua
młody
młody bokser
trẻ
võ sĩ trẻ
brudny
brudne buty sportowe
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
drugi
w drugiej wojnie światowej
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
kamienisty
kamienista ścieżka
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
dziwny
dziwny zwyczaj jedzenia
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
dojrzały
dojrzałe dynie
chín
bí ngô chín
urozmaicony
urozmaicona oferta owoców
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
rozwiedziony
rozwiedziona para
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn