Từ vựng
Học tính từ – Croatia
prednji
prednji red
phía trước
hàng ghế phía trước
nuklearan
nuklearna eksplozija
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
važan
važni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
neljubazan
neljubazni tip
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
široko
široka plaža
rộng
bãi biển rộng
sirov
sirovo meso
sống
thịt sống
cijeli
cijela pizza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
večernji
večernji zalazak sunca
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
sićušno
sićušni izdanci
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
slabo
slaba bolesnica
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
nepoznat
nepoznati haker
không biết
hacker không biết