Từ vựng

Học tính từ – Phần Lan

cms/adjectives-webp/113624879.webp
tunnittain
tunnittainen vartiovaihto
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/122973154.webp
kivinen
kivinen polku
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sumuinen
sumuinen hämärä
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/104875553.webp
kauhea
kauhea hai
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/67885387.webp
tärkeä
tärkeät tapaamiset
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/61570331.webp
pystyssä
pystyssä oleva simpanssi
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tuore
tuoreet osterit
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/117966770.webp
hiljainen
pyyntö olla hiljaa
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/126936949.webp
kevyt
kevyt sulka
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/66342311.webp
lämmitetty
lämmitetty uima-allas
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/124464399.webp
moderni
moderni laite
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/122783621.webp
kaksinkertainen
kaksinkertainen hampurilainen
kép
bánh hamburger kép