Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
berê
hevkarê berê
trước
đối tác trước đó
zêrîn
pagodê zêrîn
vàng
ngôi chùa vàng
erênî
nûçeya erênî
tiêu cực
tin tức tiêu cực
xwecihî
sebzeya xwecihî
bản địa
rau bản địa
bextreş
hezkirina bextreş
không may
một tình yêu không may
neşîtir
havîna neşîtir
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
dilsoz
şûpa dilsoz
đậm đà
bát súp đậm đà
hemû
yek pizzayê hemû
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
rojî
asmanê rojî
nắng
bầu trời nắng
acayip
wêneya acayip
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
şaîn
copeka şaîn
vui mừng
cặp đôi vui mừng