Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
tired
a tired woman
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
ready to start
the ready to start airplane
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
early
early learning
sớm
việc học sớm
completely
a completely bald head
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
romantic
a romantic couple
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
male
a male body
nam tính
cơ thể nam giới
weak
the weak patient
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
present
a present bell
hiện diện
chuông báo hiện diện
sole
the sole dog
duy nhất
con chó duy nhất
perfect
the perfect stained glass rose window
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
wintry
the wintry landscape
mùa đông
phong cảnh mùa đông