Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/123115203.webp
خفیہ
خفیہ معلومات
khufiyah
khufiyah ma‘lūmāt
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/52842216.webp
تیز
تیز رد عمل
tez
tez rad-e-amal
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/131511211.webp
کڑوا
کڑوے چکوترے
karwa
karway chakotray
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/66342311.webp
گرم
گرم تیراکی پول
garm
garm tairaaki pool
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/83345291.webp
مثالی
مثالی وزن
misaali
misaali wazn
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/98507913.webp
قومی
قومی جھنڈے
qaumi
qaumi jhanda
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/115283459.webp
موٹا
ایک موٹا شخص
mōṭā
ēk mōṭā shakhs̱
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/105518340.webp
گندا
گندا ہوا
ganda
ganda hawa
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/105595976.webp
بیرونی
بیرونی میموری
beruni
beruni memory
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/132223830.webp
نوجوان
نوجوان مکے باز
nojawan
nojawan mukay baaz
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/131343215.webp
تھکی ہوئی
تھکی ہوئی عورت
thaki hui
thaki hui aurat
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/36974409.webp
لازمی
لازمی مزہ
laazmi
laazmi maza
nhất định
niềm vui nhất định