Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
вертикален
вертикалният шимпанзе
vertikalen
vertikalniyat shimpanze
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
безплатен
безплатен транспорт
bezplaten
bezplaten transport
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
оставащ
останалата храна
ostavasht
ostanalata khrana
còn lại
thức ăn còn lại
зелен
зеленчук
zelen
zelenchuk
xanh lá cây
rau xanh
частен
частната яхта
chasten
chastnata yakhta
riêng tư
du thuyền riêng tư
хладен
хладно напитка
khladen
khladno napitka
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
зависим
болен зависим от лекарства
zavisim
bolen zavisim ot lekarstva
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
страхотен
страхотна гледка
strakhoten
strakhotna gledka
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
втори
по време на Втората световна война
vtori
po vreme na Vtorata svetovna voĭna
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
тесен
тесният висящ мост
tesen
tesniyat visyasht most
hẹp
cây cầu treo hẹp
индийски
индийско лице
indiĭski
indiĭsko litse
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ