Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/97936473.webp
நகைச்சுவையான
நகைச்சுவையான வேசம்
nakaiccuvaiyāṉa
nakaiccuvaiyāṉa vēcam
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/96198714.webp
திறந்த
திறந்த கார்ட்டன்
tiṟanta
tiṟanta kārṭṭaṉ
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/166838462.webp
முழுமையான
முழுமையான தலைமுடி இழை
muḻumaiyāṉa
muḻumaiyāṉa talaimuṭi iḻai
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/91032368.webp
வேறுபட்ட
வேறுபட்ட உடல் நிலைகள்
vēṟupaṭṭa
vēṟupaṭṭa uṭal nilaikaḷ
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/129942555.webp
மூடப்பட்ட
மூடப்பட்ட கண்கள்
mūṭappaṭṭa
mūṭappaṭṭa kaṇkaḷ
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/84693957.webp
அதிசயமான
அதிசயமான விருந்து
aticayamāṉa
aticayamāṉa viruntu
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/13792819.webp
கடந்துசெல்ல முடியாத
கடந்துசெல்ல முடியாத சாலை
kaṭantucella muṭiyāta
kaṭantucella muṭiyāta cālai
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/109775448.webp
மௌலிகமான
மௌலிகமான வாயிரம்
maulikamāṉa
maulikamāṉa vāyiram
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/122351873.webp
ரத்தமான
ரத்தமான உதடுகள்
rattamāṉa
rattamāṉa utaṭukaḷ
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/96290489.webp
பயனில்லாத
பயனில்லாத கார் கண்ணாடி
payaṉillāta
payaṉillāta kār kaṇṇāṭi
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/125506697.webp
நலமான
நலமான காபி
nalamāṉa
nalamāṉa kāpi
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/168327155.webp
ஊதா
ஊதா லவண்டர்
ūtā
ūtā lavaṇṭar
tím
hoa oải hương màu tím