Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
жолт
жолтите банани
žolt
žoltite banani
vàng
chuối vàng
богат
богатата жена
bogat
bogatata žena
giàu có
phụ nữ giàu có
безсилен
безсилниот човек
bezsilen
bezsilniot čovek
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
кругол
круголата топка
krugol
krugolata topka
tròn
quả bóng tròn
неверојатен
неверојатен фрл
neverojaten
neverojaten frl
không thể tin được
một ném không thể tin được
легален
легалниот пиштол
legalen
legalniot pištol
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
лют
лютите мажи
lût
lûtite maži
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
бурно
бурното море
burno
burnoto more
bão táp
biển đang có bão
валкан
валканите спортски обувки
valkan
valkanite sportski obuvki
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
бесплатен
бесплатното превозно средство
besplaten
besplatnoto prevozno sredstvo
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
целосен
целосна виножито
celosen
celosna vinožito
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh