Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
син
сини топчиња за елка
sin
sini topčinja za elka
xanh
trái cây cây thông màu xanh
реален
реалната вредност
realen
realnata vrednost
thực sự
giá trị thực sự
цврст
цврст редослед
cvrst
cvrst redosled
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
неограничен
неограниченото складирање
neograničen
neograničenoto skladiranje
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
нечитлив
нечитливиот текст
nečitliv
nečitliviot tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
машки
машкото тело
maški
maškoto telo
nam tính
cơ thể nam giới
незаконски
незаконската трговија со дрога
nezakonski
nezakonskata trgovija so droga
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
бескраен
бескрајната патека
beskraen
beskrajnata pateka
vô tận
con đường vô tận
изгубен
изгубен авион
izguben
izguben avion
mất tích
chiếc máy bay mất tích
одличен
одличната идеја
odličen
odličnata ideja
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
црн
црната облека
crn
crnata obleka
đen
chiếc váy đen