Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
вистинит
вистинското пријателство
vistinit
vistinskoto prijatelstvo
thật
tình bạn thật
портокалов
портокалови марули
portokalov
portokalovi maruli
cam
quả mơ màu cam
безсилен
безсилниот човек
bezsilen
bezsilniot čovek
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
несреќен
несреќната љубов
nesreḱen
nesreḱnata ljubov
không may
một tình yêu không may
вертикален
вертикалната скала
vertikalen
vertikalnata skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
банкротиран
банкротираната личност
bankrotiran
bankrotiranata ličnost
phá sản
người phá sản
празен
празниот екран
prazen
prazniot ekran
trống trải
màn hình trống trải
глупав
глупавиот момче
glupav
glupaviot momče
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
вечерен
вечерен зајдисонце
večeren
večeren zajdisonce
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
јадлив
јадливите лути пиперки
jadliv
jadlivite luti piperki
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
совршен
совршени заби
sovršen
sovršeni zabi
hoàn hảo
răng hoàn hảo