Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
дополнителен
дополнителниот приход
dopolnitelen
dopolnitelniot prihod
bổ sung
thu nhập bổ sung
жесток
жестокиот земјотрес
žestok
žestokiot zemjotres
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
необичен
необични габи
neobičen
neobični gabi
không thông thường
loại nấm không thông thường
горчлив
горчливи грејпфрути
gorčliv
gorčlivi grejpfruti
đắng
bưởi đắng
слатко
слаткото маче
slatko
slatkoto mače
dễ thương
một con mèo dễ thương
бесплатен
бесплатното превозно средство
besplaten
besplatnoto prevozno sredstvo
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
личен
личното поздравување
ličen
ličnoto pozdravuvanje
cá nhân
lời chào cá nhân
разведен
разведеното двојка
razveden
razvedenoto dvojka
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
одморен
одморен одмор
odmoren
odmoren odmor
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
неповерлив
неповерлива несреќа
nepoverliv
nepoverliva nesreḱa
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
отворен
отворената завеса
otvoren
otvorenata zavesa
mở
bức bình phong mở