Từ vựng
Học tính từ – Urdu
گرم
گرم موزے
garm
garm moze
ấm áp
đôi tất ấm áp
ٹھنڈا
ٹھنڈا موسم
thanda
thanda mausam
lạnh
thời tiết lạnh
مشابہ
دو مشابہ خواتین
mushābah
do mushābah ḫwātīn
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
بے قوت
بے قوت آدمی
be quwwat
be quwwat aadmi
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
کھلا
کھلا پردہ
khulā
khulā pardaẖ
mở
bức bình phong mở
تیز
تیز رد عمل
tez
tez rad-e-amal
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
باریک
باریک ریت کا ساحل
bareek
bareek reet ka sahil
tinh tế
bãi cát tinh tế
اہم
اہم میعاد
aham
aham mi‘ād
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
مرکزی
مرکزی بازار
markazi
markazi bazaar
trung tâm
quảng trường trung tâm
میٹھا
میٹھی مٹھائی
meetha
meethi mithaai
ngọt
kẹo ngọt
قیمتی
قیمتی ہیرا
qeemti
qeemti heera
vô giá
viên kim cương vô giá