Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/133003962.webp
گرم
گرم موزے
garm
garm moze
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/132103730.webp
ٹھنڈا
ٹھنڈا موسم
thanda
thanda mausam
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/70154692.webp
مشابہ
دو مشابہ خواتین
mushābah
do mushābah ḫwātīn
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/108332994.webp
بے قوت
بے قوت آدمی
be quwwat
be quwwat aadmi
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/117502375.webp
کھلا
کھلا پردہ
khulā
khulā pardaẖ
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/52842216.webp
تیز
تیز رد عمل
tez
tez rad-e-amal
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/133394920.webp
باریک
باریک ریت کا ساحل
bareek
bareek reet ka sahil
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/67885387.webp
اہم
اہم میعاد
aham
aham mi‘ād
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/100658523.webp
مرکزی
مرکزی بازار
markazi
markazi bazaar
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/100004927.webp
میٹھا
میٹھی مٹھائی
meetha
meethi mithaai
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/109775448.webp
قیمتی
قیمتی ہیرا
qeemti
qeemti heera
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/170182295.webp
منفی
منفی خبر
manfi
manfi khabar
tiêu cực
tin tức tiêu cực