Từ vựng
Học tính từ – Urdu
تیز
تیز اترتا ہوا مزاحم
tez
tez utarta hua mazaahim
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
قریب
قریب شیرنی
qarīb
qarīb shernī
gần
con sư tử gần
مزیدار
مزیدار پیتزا
mazaydaar
mazaydaar pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
ہر گھنٹہ
ہر گھنٹہ پہرہ بدلنے والے
har ghanta
har ghanta pehra badalne wale
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ناقابل یقین
ایک ناقابل یقین افسوس
naqaabil yaqeen
aik naqaabil yaqeen afsos
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
ایک مرتبہ
ایک مرتبہ پانی کی نہر
aik martaba
aik martaba paani ki nahr
độc đáo
cống nước độc đáo
بیوقوفانہ
بیوقوفانہ بات
bewaqūfānah
bewaqūfānah bāt
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
اضافی
اضافی آمدنی
izafi
izafi aamdani
bổ sung
thu nhập bổ sung
محفوظ
محفوظ لباس
mahfooz
mahfooz libaas
an toàn
trang phục an toàn
خوفناک
خوفناک ماحول
khofnaak
khofnaak maahol
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
موٹا
موٹی مچھلی
mota
moti machhli
béo
con cá béo