Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/132880550.webp
تیز
تیز اترتا ہوا مزاحم
tez
tez utarta hua mazaahim
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/70910225.webp
قریب
قریب شیرنی
qarīb
qarīb shernī
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/130972625.webp
مزیدار
مزیدار پیتزا
mazaydaar
mazaydaar pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/113624879.webp
ہر گھنٹہ
ہر گھنٹہ پہرہ بدلنے والے
har ghanta
har ghanta pehra badalne wale
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/1703381.webp
ناقابل یقین
ایک ناقابل یقین افسوس
naqaabil yaqeen
aik naqaabil yaqeen afsos
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/92783164.webp
ایک مرتبہ
ایک مرتبہ پانی کی نہر
aik martaba
aik martaba paani ki nahr
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/74903601.webp
بیوقوفانہ
بیوقوفانہ بات
bewaqūfānah
bewaqūfānah bāt
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/138057458.webp
اضافی
اضافی آمدنی
izafi
izafi aamdani
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/171965638.webp
محفوظ
محفوظ لباس
mahfooz
mahfooz libaas
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/159466419.webp
خوفناک
خوفناک ماحول
khofnaak
khofnaak maahol
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/132612864.webp
موٹا
موٹی مچھلی
mota
moti machhli
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/69596072.webp
ایماندار
ایماندار حلف
emāndār
emāndār half
trung thực
lời thề trung thực