ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ہر گھنٹہ
ہر گھنٹہ پہرہ بدلنے والے
đậm đà
bát súp đậm đà
مزیدار
مزیدار سوپ
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
عجیب
عجیب تصویر
sống động
các mặt tiền nhà sống động
زندہ دل
زندہ دل مکان کی سطح
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
صحت مند
صحت مند سبزی
tiêu cực
tin tức tiêu cực
منفی
منفی خبر
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
تیز
تیز رد عمل
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
شاندار
شاندار کھانا
dốc
ngọn núi dốc
ڈھلوان
ڈھلوان پہاڑ
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
رومانی
رومانی جوڑا
xa
chuyến đi xa
دور
دور کا سفر