Từ vựng
Học tính từ – Pashto
خرڅونکی
خرڅونکي ککټونه
khṛtsooni
khṛtsoonki kakṭoona
gai
các cây xương rồng có gai
نرم
د نرم شني ساحل
narm
da narm shiny saahil
tinh tế
bãi cát tinh tế
حیران
د حیران جنګل تماشوګر
ḥayrān
da ḥayrān jangal tamašogar
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
کمال
کمال دندان
kamāl
kamāl dəndān
hoàn hảo
răng hoàn hảo
واگین
درواګینو مریض
waageen
darwaageenow mareeẕ
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
بد
بد ته ګله
bad
bad ta gula
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
نارنجي
نارنجي اچارۍ
nārənji
nārənji ačārəi
cam
quả mơ màu cam
مختلف
مختلف رنگونو انځورونه
mukhtalif
mukhtalif rangoono anzhoorona
khác nhau
bút chì màu khác nhau
نږدې
یو نږدې علاقه
nəzhday
yow nəzhday ilāqa
gần
một mối quan hệ gần
مشهور
یو مشهور معبد
mashhūr
yow mashhūr ma‘bad
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
ذهنی
یو ذهنی زده کوونکی
zhanni
yo zhanni zada koonki
thông minh
một học sinh thông minh