Từ vựng
Học tính từ – Pashto
ذهنی
یو ذهنی زده کوونکی
zhanni
yo zhanni zada koonki
thông minh
một học sinh thông minh
بلا قیمت
یو بلا قیمت الماس.
bla qeemat
yow bla qeemat almas.
vô giá
viên kim cương vô giá
تاریخي
د تاریخي پل
tārikhi
da tārikhi pul
lịch sử
cây cầu lịch sử
لیدونکی
لیدونکی غره
lēdwonkay
lēdwonkay ghrə
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
درېم
یو درېم اتڼ
drem
yo drem atn
thứ ba
đôi mắt thứ ba
نړیوال
نړیوال جرم ګاڼۍ
narriwaal
narriwaal jarm gaana
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
مېښمېښ
د مېښمېښ وخت
mēx̱mēx̱
da mēx̱mēx̱ waḵt
sương mù
bình minh sương mù
ګرم
یو ګرم اوبو تالاب
garm
yū garm obu talāb
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
گرم
گرم جرابان
garm
garm jaraabaan
ấm áp
đôi tất ấm áp
راتلونکی
راتلونکي انرژي تولید
raatlonki
raatlonki anerzhi tawleed
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
صاف
د صاف عینک
ṣaaf
d ṣaaf ainak
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng