Từ vựng
Học tính từ – Pashto
مړنګه
د مړنګه لارې
mranga
d mranga laare
uốn éo
con đường uốn éo
سبک
یو سبک پرښۍ
sbaḵ
yo sbaḵ parchī
nhẹ
chiếc lông nhẹ
عادلانه
یو عادلانه تقسیم
adilana
yo adilana taqseem
công bằng
việc chia sẻ công bằng
مثبت
یو مثبت نظریه
musbat
yow musbat nazariya
tích cực
một thái độ tích cực
عاشق
یو عاشق زوړ
ʿāšeq
yō ʿāšeq zōṛ
đang yêu
cặp đôi đang yêu
باقی
د باقی ورځ
baaqee
da baaqee wṟaz
còn lại
tuyết còn lại
ډار
یو ډار احساس
ḍār
yow ḍār ehsās
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
نایاب
یو نایاب پانډا
nāyāb
yow nāyāb pāndā
hiếm
con panda hiếm
ورک
یو ورک هوايي الوتکه
wrak
yow wrak hwāyī alwatkah
mất tích
chiếc máy bay mất tích
نر
یو نره جسم
nar
yaw nara jism
nam tính
cơ thể nam giới
تنگ
یو تنگ کوچ
tang
yoo tang kooch
chật
ghế sofa chật