Từ vựng
Học tính từ – Pashto
سړی
سړی مینه والیت
sṛī
sṛī mīna wālīt
thật
tình bạn thật
بې عقل
د بې عقل ورچی
be aql
d be aql warchi
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
هفتوی
د هفتوی بدلون
haftawī
da haftawī badlon
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
ناسمجھ
یو ناسمجھ انسانی
nāsamaj
yō nāsamaj ensānī
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
سرپه
د سرپه شمپانزی
sṛpa
da sṛpa šampanzī
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
زرد
زرد موز
zard
zard mawz
vàng
chuối vàng
وتاکی
وتاکی سړی
watakay
watakay sari
độc thân
người đàn ông độc thân
پښه
یو پښه ساحل
pxa
yow pxa saahil
rộng
bãi biển rộng
بیضوی
د بیضوی میز
bayzawi
da bayzawi maiz
hình oval
bàn hình oval
ضروری
ضروری زمستاني ټایر
zaroori
zaroori zmstaani țāir
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
ګران
ګران بیله
graan
graan bila
đắt
biệt thự đắt tiền