Từ vựng

Học tính từ – Pashto

cms/adjectives-webp/52896472.webp
سړی
سړی مینه والیت
sṛī
sṛī mīna wālīt
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/116145152.webp
بې عقل
د بې عقل ورچی
be aql
d be aql warchi
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/64546444.webp
هفتوی
د هفتوی بدلون
haftawī
da haftawī badlon
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/1703381.webp
ناسمجھ
یو ناسمجھ انسانی
nāsamaj
yō nāsamaj ensānī
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/61570331.webp
سرپه
د سرپه شمپانزی
sṛpa
da sṛpa šampanzī
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/134344629.webp
زرد
زرد موز
zard
zard mawz
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/34780756.webp
وتاکی
وتاکی سړی
watakay
watakay sari
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/116964202.webp
پښه
یو پښه ساحل
pxa
yow pxa saahil
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/102099029.webp
بیضوی
د بیضوی میز
bayzawi
da bayzawi maiz
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/74180571.webp
ضروری
ضروری زمستاني ټایر
zaroori
zaroori zmstaani țāir
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/94591499.webp
ګران
ګران بیله
graan
graan bila
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/59882586.webp
شراب پسند
شراب پسند سړی
šarāb pasand
šarāb pasand sṛī
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu