لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
hiếm
con panda hiếm
نایاب
یو نایاب پانډا
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ساعتے
د ساعتے نوګوي بدلون
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
دويم
په دويم جګړه کې
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
دائمی
د دائمي ثروتونو انځور
rộng
bãi biển rộng
پښه
یو پښه ساحل
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
زړه خوښوی
یو زړه خوښوی سنګری
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
دستیاب
د دستیاب واوروي انرژي
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
لوړ کښی
یو لوړ کښی وړومبۍ
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
مهلتی
مهلتی پارک کول
mắc nợ
người mắc nợ
قرضدار
د قرضدار شخص
phong phú
một bữa ăn phong phú
نیکو
یو نیکو خوراک