Từ vựng
Học tính từ – Pashto
خفه
د خفه مردان
khafah
da khafah mardān
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
قدیمی
قدیمی کتابونه
qadīmī
qadīmī kitābūna
cổ xưa
sách cổ xưa
افقی
افقی ګارډرابۍ
ofqī
ofqī gāṛḍṛābē
ngang
tủ quần áo ngang
خطرناک
د خطرناک کوڅ
khatarnaak
da khatarnaak kootch
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
عجیب
یو عجیب عکس
‘ajīb
yo ‘ajīb aḵs
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
بشپړ
یو بشپړ قوس قزح
bis̱hp̱ar
yo bis̱hp̱ar qos qaẕah
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
ناسمجھ
یو ناسمجھ انسانی
nāsamaj
yō nāsamaj ensānī
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
سرپه
د سرپه شمپانزی
sṛpa
da sṛpa šampanzī
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ډاروډار
یو ډاروډار ظاهره
daaroodaar
yo daaroodaar zahira
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
غیر ممکن
یوه غیر ممکنه ورکول
ġayr mumkin
yō ġayr mumkinā workol
không thể tin được
một ném không thể tin được
ابري
د ابري اسمان
abri
da abri asmaan
có mây
bầu trời có mây