Từ vựng

Học tính từ – Pashto

cms/adjectives-webp/89893594.webp
خفه
د خفه مردان
khafah
da khafah mardān
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/122184002.webp
قدیمی
قدیمی کتابونه
qadīmī
qadīmī kitābūna
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/59351022.webp
افقی
افقی ګارډرابۍ
ofqī
ofqī gāṛḍṛābē
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/104875553.webp
خطرناک
د خطرناک کوڅ
khatarnaak
da khatarnaak kootch
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/122775657.webp
عجیب
یو عجیب عکس
‘ajīb
yo ‘ajīb aḵs
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/125846626.webp
بشپړ
یو بشپړ قوس قزح
bis̱hp̱ar
yo bis̱hp̱ar qos qaẕah
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/1703381.webp
ناسمجھ
یو ناسمجھ انسانی
nāsamaj
yō nāsamaj ensānī
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/61570331.webp
سرپه
د سرپه شمپانزی
sṛpa
da sṛpa šampanzī
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/104193040.webp
ډاروډار
یو ډاروډار ظاهره
daaroodaar
yo daaroodaar zahira
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/19647061.webp
غیر ممکن
یوه غیر ممکنه ورکول
ġayr mumkin
yō ġayr mumkinā workol
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/92314330.webp
ابري
د ابري اسمان
abri
da abri asmaan
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/148073037.webp
نر
یو نره جسم
nar
yaw nara jism
nam tính
cơ thể nam giới