Từ vựng

Học tính từ – Pashto

cms/adjectives-webp/169232926.webp
کمال
کمال دندان
kamāl
kamāl dəndān
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/124464399.webp
نوی
نوی ذریعه
nawī
nawī ẓarīʿa
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/66864820.webp
لامحدود
د لامحدود زخیره
laamHdood
də laamHdood zxēra
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/113864238.webp
خوږوتیا
یوه خوږوتیا پیشو
khowzhtiya
yowa khowzhtiya pisho
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/130972625.webp
چرب
یو چرب پیټزا
chrab
yow chrab pēṭzā
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/132189732.webp
بد
بد ته ګله
bad
bad ta gula
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/171618729.webp
عمودی
یو عمودی برۍ
umūdi
yow umūdi bri
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/115458002.webp
نرم
د نرم کړی
narm
d narm kri
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/113969777.webp
محبتباز
د محبتباز هدیه
məhbatbaaz
də məhbatbaaz hadiya
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/104397056.webp
تمام شوی
د تمام شوی کور
tamaam shawi
da tamaam shawi koor
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/82786774.webp
واگین
درواګینو مریض
waageen
darwaageenow mareeẕ
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/116766190.webp
دستیاب
دستیاب دوا
dastyaab
dastyaab dawaa
có sẵn
thuốc có sẵn