Từ vựng
Học tính từ – Pashto
کمال
کمال دندان
kamāl
kamāl dəndān
hoàn hảo
răng hoàn hảo
نوی
نوی ذریعه
nawī
nawī ẓarīʿa
hiện đại
phương tiện hiện đại
لامحدود
د لامحدود زخیره
laamHdood
də laamHdood zxēra
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
خوږوتیا
یوه خوږوتیا پیشو
khowzhtiya
yowa khowzhtiya pisho
dễ thương
một con mèo dễ thương
چرب
یو چرب پیټزا
chrab
yow chrab pēṭzā
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
بد
بد ته ګله
bad
bad ta gula
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
عمودی
یو عمودی برۍ
umūdi
yow umūdi bri
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
نرم
د نرم کړی
narm
d narm kri
mềm
giường mềm
محبتباز
د محبتباز هدیه
məhbatbaaz
də məhbatbaaz hadiya
yêu thương
món quà yêu thương
تمام شوی
د تمام شوی کور
tamaam shawi
da tamaam shawi koor
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
واگین
درواګینو مریض
waageen
darwaageenow mareeẕ
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc