Từ vựng
Học tính từ – Pashto
تاریک
یو تاریک آسمان
tārik
yo tārik āsmān
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
اوږد
یو اوږد سفر
oẕd
yoo oẕd safar
xa
chuyến đi xa
ژمنه
د ژمنه کولو خوښښونه
žamna
d žamna kolo khujoono
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
زرخوراک
یو زرخوراک مټ
zarkhurāk
yo zarkhurāk mṭ
màu mỡ
đất màu mỡ
ترسره شوی
ترسره شوی د واوریدو برف
tarsarha shawi
tarsarha shawi da waawreedo barf
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
شان
د شان کومت
šān
da šān kumta
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
وضاحتی
یو وضاحتی فهرست
wzaHti
yu wzaHti fhrst
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
نامور
نامور ایفل برج
nāmūr
nāmūr eifl burj
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
وتاکی
وتاکی سړی
watakay
watakay sari
độc thân
người đàn ông độc thân
ډنډ
د ډنډ غره
dund
da dund ghara
dốc
ngọn núi dốc
روزانه
د روزانه حمام
rozaana
da rozaana hamaam
hàng ngày
việc tắm hàng ngày