Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
có sẵn
thuốc có sẵn
available
the available medicine
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
radical
the radical problem solution
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
nuclear
the nuclear explosion
đắng
sô cô la đắng
bitter
bitter chocolate
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
stupid
a stupid plan
say xỉn
người đàn ông say xỉn
drunk
the drunk man
thân thiện
cái ôm thân thiện
friendly
the friendly hug
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
weak
the weak patient
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
illegal
the illegal drug trade
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
creepy
a creepy appearance
gấp ba
chip di động gấp ba
triple
the triple phone chip