Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/133248900.webp
single
a single mother
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/113864238.webp
cute
a cute kitten
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/132103730.webp
cold
the cold weather
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/171618729.webp
vertical
a vertical rock
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/127957299.webp
violent
the violent earthquake
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/174751851.webp
previous
the previous partner
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/127531633.webp
varied
a varied fruit offer
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/76973247.webp
tight
a tight couch
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/74679644.webp
clear
a clear index
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/74903601.webp
stupid
the stupid talk
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/133548556.webp
quiet
a quiet hint
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/102474770.webp
unsuccessful
an unsuccessful apartment search
không thành công
việc tìm nhà không thành công