Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
single
a single mother
độc thân
một người mẹ độc thân
cute
a cute kitten
dễ thương
một con mèo dễ thương
cold
the cold weather
lạnh
thời tiết lạnh
vertical
a vertical rock
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
violent
the violent earthquake
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
previous
the previous partner
trước
đối tác trước đó
varied
a varied fruit offer
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
tight
a tight couch
chật
ghế sofa chật
clear
a clear index
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
stupid
the stupid talk
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
quiet
a quiet hint
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng