Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
secret
the secret snacking
lén lút
việc ăn vụng lén lút
gloomy
a gloomy sky
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
stupid
a stupid plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
Protestant
the Protestant priest
tin lành
linh mục tin lành
fixed
a fixed order
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
outraged
an outraged woman
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
direct
a direct hit
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
crazy
a crazy woman
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
red
a red umbrella
đỏ
cái ô đỏ
weak
the weak patient
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
fast
the fast downhill skier
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng