Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
loyal
a symbol of loyal love
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
strict
the strict rule
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
violent
a violent dispute
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
hysterical
a hysterical scream
huyên náo
tiếng hét huyên náo
adult
the adult girl
trưởng thành
cô gái trưởng thành
eastern
the eastern port city
phía đông
thành phố cảng phía đông
evil
the evil colleague
ác ý
đồng nghiệp ác ý
blue
blue Christmas ornaments
xanh
trái cây cây thông màu xanh
mean
the mean girl
xấu xa
cô gái xấu xa
wrong
the wrong direction
sai lầm
hướng đi sai lầm
shy
a shy girl
rụt rè
một cô gái rụt rè