Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/169654536.webp
கடினமான
கடினமான மலையேற்ற பயணம்
kaṭiṉamāṉa
kaṭiṉamāṉa malaiyēṟṟa payaṇam
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/133394920.webp
கோரணமான
கோரணமான மூலை காட்டிடம்
kōraṇamāṉa
kōraṇamāṉa mūlai kāṭṭiṭam
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/112373494.webp
அவசியமான
அவசியமான டார்ச் லைட்
avaciyamāṉa
avaciyamāṉa ṭārc laiṭ
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/45750806.webp
சிறந்த
சிறந்த உணவு
ciṟanta
ciṟanta uṇavu
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/134156559.webp
காலை
காலை கற்றல்
kālai
kālai kaṟṟal
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/122463954.webp
தாமதமான
தாமதமான வேலை
tāmatamāṉa
tāmatamāṉa vēlai
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/71079612.webp
ஆங்கிலம் பேசும்
ஆங்கிலம் பேசும் பள்ளி
āṅkilam pēcum
āṅkilam pēcum paḷḷi
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/169449174.webp
அசாதாரண
அசாதாரண பிள்ளைகள்
acātāraṇa
acātāraṇa piḷḷaikaḷ
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/132254410.webp
முழுமையான
முழுமையான கண்ணாடிக் கட்டி
muḻumaiyāṉa
muḻumaiyāṉa kaṇṇāṭik kaṭṭi
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/128406552.webp
கோபமான
கோபம் கொண்ட காவலர்
kōpamāṉa
kōpam koṇṭa kāvalar
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/125896505.webp
நலமான
நலமான உத்வேகம்
nalamāṉa
nalamāṉa utvēkam
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/74180571.webp
தேவையான
தேவையான குளிர் மிதக்குத்திறக்கு
tēvaiyāṉa
tēvaiyāṉa kuḷir mitakkuttiṟakku
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết