Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
голям
голямата статуя на свободата
golyam
golyamata statuya na svobodata
lớn
Bức tượng Tự do lớn
трети
трето око
treti
treto oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
сроден
сродните жестове
sroden
srodnite zhestove
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
успешен
успешните студенти
uspeshen
uspeshnite studenti
thành công
sinh viên thành công
различен
различните телосложения
razlichen
razlichnite teloslozheniya
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
необходим
необходимият фенер
neobkhodim
neobkhodimiyat fener
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
обърнат
обърната посока
obŭrnat
obŭrnata posoka
sai lầm
hướng đi sai lầm
здрав
здравословните зеленчуци
zdrav
zdravoslovnite zelenchutsi
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
финландски
финландската столица
finlandski
finlandskata stolitsa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
ясен
ясните очила
yasen
yasnite ochila
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
единствен
единственият куче
edinstven
edinstveniyat kuche
duy nhất
con chó duy nhất