Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/132223830.webp
trẻ
võ sĩ trẻ
млад
млади боксер
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
лењ
ленј живот
cms/adjectives-webp/98532066.webp
đậm đà
bát súp đậm đà
срцевит
срцевита супа
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
пријатељски
пријатељски грљење
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
лако
лако перо
cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
услужан
услужна дама
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
енглескоговорећи
школа на енглеском језику
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
духовит
духовита маскирања
cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
чисто
чист веш
cms/adjectives-webp/130264119.webp
ốm
phụ nữ ốm
болесна
болесна жена
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
зли
зли колега
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
мушки
мушко тело