Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/132103730.webp
dingin
cuaca yang dingin
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/68983319.webp
berhutang
orang yang berhutang
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/101204019.webp
mungkin
kebalikan yang mungkin
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/133548556.webp
diam
petunjuk diam
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/117738247.webp
indah
air terjun yang indah
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/105388621.webp
sedih
anak yang sedih
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/74679644.webp
terorganisir
daftar yang terorganisir
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/104397056.webp
selesai
rumah yang hampir selesai
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/96290489.webp
tak berguna
spion mobil yang tak berguna
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/116766190.webp
tersedia
obat yang tersedia
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/168105012.webp
populer
konser yang populer
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/108332994.webp
lemah
pria yang lemah
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối