Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/118950674.webp
هستيري
صرخة هستيرية
histiri
sarkhat histiriatun
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/47013684.webp
غير متزوج
الرجل الغير متزوج
ghayr mutazawij
alrijul alghayr mutazawiji
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/140758135.webp
بارد
مشروب بارد
barid
mashrub bard
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/130372301.webp
ديناميكي الهواء
شكل ديناميكي هوائياً
dinamiki alhawa’
shakl dinamikiun hwayyaan
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/104875553.webp
رهيب
القرش الرهيب
ruhayb
alqirsh alrahib
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/94039306.webp
صغير جدا
البراعم الصغيرة جدا
saghir jidana
albaraeim alsaghirat jidaa
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/120161877.webp
صريح
حظر صريح
sarih
hazr sarihun
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/133909239.webp
خاص
تفاحة خاصة
khasun
tufaahat khasatan
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/116647352.webp
ضيق
الجسر المعلق الضيق
diq
aljisr almuealaq aldayiqi
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/177266857.webp
حقيقي
إنجاز حقيقي
haqiqi
’iinjaz haqiqi
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/99027622.webp
غير قانوني
زراعة القنب غير القانونية
ghayr qanuniun
ziraeat alqanb ghayr alqanuniati
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/40795482.webp
قابل للخلط
الأطفال الثلاثة القابلين للخلط
qabil lilkhalt
al’atfal althalathat alqabilin lilkhalta
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn