Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
direktan
direktan pogodak
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
tužno
tužno dijete
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
gotov
gotovo završena kuća
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
ovalno
ovalni stol
hình oval
bàn hình oval
siromašno
siromašne nastambe
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
skup
skupa vila
đắt
biệt thự đắt tiền
pojedinačan
pojedinačno drvo
đơn lẻ
cây cô đơn
bodljikav
bodljikave kaktuse
gai
các cây xương rồng có gai
ograničeno
ograničeno parkiranje
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
potreban
potreban pasoš
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
osobno
osobni pozdrav
cá nhân
lời chào cá nhân