Từ vựng
Học tính từ – Belarus
здзіўлены
здзіўлены наведвальнік джунглей
zdziŭlieny
zdziŭlieny naviedvaĺnik džunhliej
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
онлайн
онлайн злучэнне
onlajn
onlajn zlučennie
trực tuyến
kết nối trực tuyến
блізкі
блізкая львіца
blizki
blizkaja ĺvica
gần
con sư tử gần
немагчымы
немагчымы мет
niemahčymy
niemahčymy miet
không thể tin được
một ném không thể tin được
магутны
магутны леў
mahutny
mahutny lieŭ
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
мясцовы
мясцовыя авароўцы
miascovy
miascovyja avaroŭcy
bản địa
rau bản địa
спадчынны
спадчынныя рукавічныя знакі
spadčynny
spadčynnyja rukavičnyja znaki
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
гамасэксуальны
двое гамасэксуальных мужчын
hamaseksuaĺny
dvoje hamaseksuaĺnych mužčyn
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
любы
любыя дамашнія тварыны
liuby
liubyja damašnija tvaryny
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
мокры
мокрая адзенне
mokry
mokraja adziennie
ướt
quần áo ướt
глыбокі
глыбокі снег
hlyboki
hlyboki snieh
sâu
tuyết sâu