Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
prijazen
prijazna ponudba
thân thiện
đề nghị thân thiện
grd
grd boksar
xấu xí
võ sĩ xấu xí
soroden
sorodni ročni znaki
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
resen
resna napaka
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
majhen
majhen dojenček
nhỏ bé
em bé nhỏ
več
več kupov
nhiều hơn
nhiều chồng sách
jezen
jezna ženska
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
zamenljivo
tri zamenljive dojenčke
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
težak
težavno plezanje
khó khăn
việc leo núi khó khăn
vključeno
vključene slamice
bao gồm
ống hút bao gồm
histeričen
histerični krik
huyên náo
tiếng hét huyên náo