Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
قابل مشاهده
کوه قابل مشاهده
qabel meshahedh
kewh qabel meshahedh
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
تند
فلفل تند
tend
felfel tend
cay
quả ớt cay
خارجی
حافظهٔ خارجی
khareja
hafezh khareja
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
شوخآمیز
لباس شوخآمیز
shewkhamaz
lebas shewkhamaz
hài hước
trang phục hài hước
خوشحال
جفت خوشحال
khewshhal
jeft khewshhal
vui mừng
cặp đôi vui mừng
افقی
گاردراب افقی
afeqa
guaredrab afeqa
ngang
tủ quần áo ngang
سخت
صعود سخت به کوه
sekhet
s‘ewed sekhet bh kewh
khó khăn
việc leo núi khó khăn
وحشتناک
تهدید وحشتناک
wheshetnak
thedad wheshetnak
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
خوشمزه
پیتزا خوشمزه
khewshemzh
peateza khewshemzh
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
اشتباه
جهت اشتباه
ashetbah
jhet ashetbah
sai lầm
hướng đi sai lầm
زمستانی
منظره زمستانی
zemsetana
menzerh zemsetana
mùa đông
phong cảnh mùa đông