Từ vựng
Học tính từ – Hà Lan
wereldwijd
de wereldwijde economie
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
grappig
grappige baarden
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
rijk
een rijke vrouw
giàu có
phụ nữ giàu có
klaar om te starten
het startklare vliegtuig
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
buitenlands
buitenlandse verbondenheid
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
slecht
een slechte dreiging
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
vorig
het vorige verhaal
trước đó
câu chuyện trước đó
vers
verse oesters
tươi mới
hàu tươi
verliefd
het verliefde stel
đang yêu
cặp đôi đang yêu
verschrikkelijk
de verschrikkelijke bedreiging
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
aanwezig
een aanwezige bel
hiện diện
chuông báo hiện diện