Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
biexlet
kurê biexlet
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
şaş
kometa şaş
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
kesk
sabziya kesk
xanh lá cây
rau xanh
hêsan
perîyeka hêsan
nhẹ
chiếc lông nhẹ
bi zimanê îngilîzî
dibistanek bi zimanê îngilîzî
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
tenê
darê tenê
đơn lẻ
cây cô đơn
giştî
tualetên giştî
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
salane
zêdebûna salane
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
homoseksûel
du mêrên homoseksûel
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
zû
xwendina zû
sớm
việc học sớm
darayî
malên darayî
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói