Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/116145152.webp
biexlet
kurê biexlet
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/53239507.webp
şaş
kometa şaş
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/105383928.webp
kesk
sabziya kesk
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/126936949.webp
hêsan
perîyeka hêsan
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/71079612.webp
bi zimanê îngilîzî
dibistanek bi zimanê îngilîzî
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/95321988.webp
tenê
darê tenê
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/126001798.webp
giştî
tualetên giştî
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/78306447.webp
salane
zêdebûna salane
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/102271371.webp
homoseksûel
du mêrên homoseksûel
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/134156559.webp
xwendina zû
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/30244592.webp
darayî
malên darayî
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/13792819.webp
bêrêvebirin
rêya bêrêvebirin
không thể qua được
con đường không thể qua được