Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
legal
una pistola legal
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
grave
un error grave
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
necesario
la linterna necesaria
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
peligroso
el cocodrilo peligroso
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
único
el acueducto único
độc đáo
cống nước độc đáo
privado
el yate privado
riêng tư
du thuyền riêng tư
inútil
el espejo del coche inútil
vô ích
gương ô tô vô ích
común
un ramo de novia común
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
masculino
un cuerpo masculino
nam tính
cơ thể nam giới
terminado
la eliminación de nieve terminada
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
dulce
los dulces
ngọt
kẹo ngọt