Từ vựng
Học tính từ – Slovak
suchý
suché prádlo
khô
quần áo khô
posledný
posledná vôľa
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
blázon
bláznivá žena
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
dostupný
dostupná veterná energia
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
hodinový
hodinová výmena stráže
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
homosexuálny
dvaja homosexuálni muži
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
kompetentný
kompetentný inžinier
giỏi
kỹ sư giỏi
dobrý
dobrá káva
tốt
cà phê tốt
nečitateľný
nečitateľný text
không thể đọc
văn bản không thể đọc
tretí
tretie oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
dodatočný
dodatočný príjem
bổ sung
thu nhập bổ sung