Từ vựng
Học tính từ – Serbia
скуп
скапа вила
skup
skapa vila
đắt
biệt thự đắt tiền
јестив
јестиви чили
jestiv
jestivi čili
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
уникатан
уникатан аквадукт
unikatan
unikatan akvadukt
độc đáo
cống nước độc đáo
љубичасто
љубичасто цвет
ljubičasto
ljubičasto cvet
màu tím
bông hoa màu tím
изненађен
изненађени посетилац џунгле
iznenađen
iznenađeni posetilac džungle
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
немогућ
немогућ приступ
nemoguć
nemoguć pristup
không thể
một lối vào không thể
искривљен
искривљене жице
iskrivljen
iskrivljene žice
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
фино
фина песковита плажа
fino
fina peskovita plaža
tinh tế
bãi cát tinh tế
истина
истински пријатељство
istina
istinski prijateljstvo
thật
tình bạn thật
евангелички
евангелички свештеник
evangelički
evangelički sveštenik
tin lành
linh mục tin lành
тајан
тајна информација
tajan
tajna informacija
bí mật
thông tin bí mật