Từ vựng
Học tính từ – Séc
blbý
blbý plán
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
homosexuální
dva homosexuální muži
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
fantastický
fantastický pobyt
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
mlčenlivý
mlčenlivé dívky
ít nói
những cô gái ít nói
svobodný
svobodný muž
độc thân
người đàn ông độc thân
zdravý
zdravá zelenina
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
geniální
geniální kostým
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
radikální
radikální řešení problému
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
dodatečný
dodatečný příjem
bổ sung
thu nhập bổ sung
perfektní
perfektní zuby
hoàn hảo
răng hoàn hảo
líný
líný život
lười biếng
cuộc sống lười biếng