Từ vựng
Học tính từ – Bồ Đào Nha (BR)
pronto para partir
o avião pronto para partir
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
inútil
o espelho retrovisor inútil
vô ích
gương ô tô vô ích
elétrico
o funicular elétrico
điện
tàu điện lên núi
oriental
a cidade portuária oriental
phía đông
thành phố cảng phía đông
idiota
um plano idiota
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
bonita
flores bonitas
đẹp
hoa đẹp
relaxante
umas férias relaxantes
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
carinhoso
o presente carinhoso
yêu thương
món quà yêu thương
duplo
o hambúrguer duplo
kép
bánh hamburger kép
sangrento
lábios sangrentos
chảy máu
môi chảy máu
redondo
a bola redonda
tròn
quả bóng tròn