Từ vựng

Học tính từ – Catalan

cms/adjectives-webp/112899452.webp
mullat
la roba mullada
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/89893594.webp
furiós
els homes furiosos
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/59882586.webp
alcohòlic
l‘home alcohòlic
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/134068526.webp
igual
dos patrons iguals
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/104193040.webp
esgarrifós
una aparició esgarrifosa
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/19647061.webp
improbable
un llançament improbable
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/40894951.webp
apassionant
la història apassionant
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/171618729.webp
vertical
una roca vertical
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/167400486.webp
somnolent
una fase somnolenta
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/100619673.webp
àcid
les llimones àcides
chua
chanh chua
cms/adjectives-webp/122351873.webp
sagnant
els llavis sagnants
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/101101805.webp
alt
la torre alta
cao
tháp cao