Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
quiet
the quiet girls
ít nói
những cô gái ít nói
unusual
unusual mushrooms
không thông thường
loại nấm không thông thường
violet
the violet flower
màu tím
bông hoa màu tím
horizontal
the horizontal coat rack
ngang
tủ quần áo ngang
dirty
the dirty air
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
soft
the soft bed
mềm
giường mềm
complete
the complete family
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cruel
the cruel boy
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
explicit
an explicit prohibition
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
ripe
ripe pumpkins
chín
bí ngô chín
bitter
bitter chocolate
đắng
sô cô la đắng