Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/171244778.webp
рідкісний
рідкісний панда
ridkisnyy
ridkisnyy panda
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/164753745.webp
бджільний
бджільний овчар
bdzhilʹnyy
bdzhilʹnyy ovchar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/85738353.webp
абсолютний
абсолютна питомість
absolyutnyy
absolyutna pytomistʹ
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/40795482.webp
схожий
три схожі малят
skhozhyy
try skhozhi malyat
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/119674587.webp
сексуальний
сексуальне бажання
seksualʹnyy
seksualʹne bazhannya
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/122865382.webp
блискучий
блискуча підлога
blyskuchyy
blyskucha pidloha
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/36974409.webp
обов‘язковий
обов‘язкове задоволення
obov‘yazkovyy
obov‘yazkove zadovolennya
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/74679644.webp
зрозумілий
зрозумілий реєстр
zrozumilyy
zrozumilyy reyestr
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/133909239.webp
особливий
особливе яблуко
osoblyvyy
osoblyve yabluko
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/127929990.webp
старанний
старанне миття автомобіля
starannyy
staranne myttya avtomobilya
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/167400486.webp
сонливий
сонлива фаза
sonlyvyy
sonlyva faza
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/101204019.webp
можливий
можлива протилежність
mozhlyvyy
mozhlyva protylezhnistʹ
có thể
trái ngược có thể