Từ vựng
Học tính từ – Tigrinya
ባዶ
ባዶ ማይ ገጽ
bado
bado maj gɛs
trống trải
màn hình trống trải
ዝግዛለ
ዝግዛለ ህግደፍ
zǝgzalä
zǝgzalä hǝgdǝf
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
አዲስ
አዲስ ኣልዋ
adis
adis alwa
mới
pháo hoa mới
ኣረብቲ
ትግርቲ ኣረብቲ
ʔarəbtɪ
tɪgrɪtɪ ʔarəbtɪ
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
ዋና
ዋና ፍትሒ
wana
wana fit‘hi
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
ዘይበለጠ
ዘይበለጠ ዓሚዲ ምዕብል
zeybelet‘ǝ
zeybelet‘ǝ amǝdi me‘ǝbil
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
ሳዲስ
ሳዲስ መጠጣት
sadīs
sadīs met‘t‘at
đơn giản
thức uống đơn giản
ተቀምጦ
ተቀምጦ ጽሩይ
teqemto
teqemto ts‘urūy
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ዓለምለኻዊ
ዓለምለኻዊ ንጥልር
‘aləmləkawi
‘aləmləkawi nətilər
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
ክብርታዊ
ክብርታዊ ድማጺ
kəbrətawi
kəbrətawi dəmači
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
ብምድርግ
ንጥር ብምድርግ
bɪmdɪrg
nətʼɪr bɪmdɪrg
xấu xa
cô gái xấu xa