Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/108932478.webp
ባዶ
ባዶ ማይ ገጽ
bado
bado maj gɛs
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/130510130.webp
ዝግዛለ
ዝግዛለ ህግደፍ
zǝgzalä
zǝgzalä hǝgdǝf
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/130570433.webp
አዲስ
አዲስ ኣልዋ
adis
adis alwa
mới
pháo hoa mới
cms/adjectives-webp/15049970.webp
ኣረብቲ
ትግርቲ ኣረብቲ
ʔarəbtɪ
tɪgrɪtɪ ʔarəbtɪ
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/67747726.webp
ዋና
ዋና ፍትሒ
wana
wana fit‘hi
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/70702114.webp
ዘይበለጠ
ዘይበለጠ ዓሚዲ ምዕብል
zeybelet‘ǝ
zeybelet‘ǝ amǝdi me‘ǝbil
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/61362916.webp
ሳዲስ
ሳዲስ መጠጣት
sadīs
sadīs met‘t‘at
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/61570331.webp
ተቀምጦ
ተቀምጦ ጽሩይ
teqemto
teqemto ts‘urūy
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/134079502.webp
ዓለምለኻዊ
ዓለምለኻዊ ንጥልር
‘aləmləkawi
‘aləmləkawi nətilər
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/170766142.webp
ክብርታዊ
ክብርታዊ ድማጺ
kəbrətawi
kəbrətawi dəmači
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/23256947.webp
ብምድርግ
ንጥር ብምድርግ
bɪmdɪrg
nətʼɪr bɪmdɪrg
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/164795627.webp
ብኣይነት ሓውንቲ
ብኣይነት ሓውንቲ ናብቲ ሪምባ
bay‘aynet ḥawenti
bay‘aynet ḥawenti nabti rimba
tự làm
bát trái cây dâu tự làm