Từ vựng

Học tính từ – Thụy Điển

cms/adjectives-webp/132447141.webp
halt
en halt man
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/13792819.webp
oframkomlig
den oframkomliga vägen
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lat
ett lat liv
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/108332994.webp
kraftlös
den kraftlösa mannen
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/53272608.webp
glad
det glada paret
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/173160919.webp
rått kött
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/16339822.webp
förälskad
det förälskade paret
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/134391092.webp
omöjlig
en omöjlig åtkomst
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/166838462.webp
total
en total flintskallig
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/102674592.webp
färgglad
färgglada påskägg
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/110722443.webp
rund
den runda bollen
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/118140118.webp
taggig
de taggiga kaktusarna
gai
các cây xương rồng có gai